Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
comic strip


noun
a sequence of drawings telling a story in a newspaper or comic book
Syn:
cartoon strip, strip, funnies
Hypernyms:
cartoon, sketch
Part Holonyms:
newspaper, paper, comic book
Part Meronyms:
frame

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comic strip"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.